提供证据
HSK5
—
Phân tích từ 提供证据
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Cung cấp bằng chứng
Ví dụ (5)
你需要提供证据来证明你是无辜的。
Bạn cần cung cấp bằng chứng để chứng minh bạn vô tội.
警察要求目击者提供证据。
Cảnh sát yêu cầu các nhân chứng cung cấp bằng chứng.
如果不提供证据,法院将不会受理此案。
Nếu không cung cấp bằng chứng, tòa án sẽ không thụ lý vụ án này.
他答应提供与这起事故相关的证据。
Anh ấy đã hứa cung cấp bằng chứng liên quan đến vụ tai nạn này.
律师正在收集文件,以便为客户提供证据。
Luật sư đang thu thập tài liệu để cung cấp bằng chứng cho khách hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây