印度尼西亚
—
Phân tích từ 印度尼西亚
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Indonesia
Ví dụ (3)
他来自印度尼西亚。
Anh ấy đến từ Indonesia.
印度尼西亚的文化很有特色。
Văn hóa của Indonesia rất có nét riêng.
我们在地图上找到了印度尼西亚。
Chúng tôi đã tìm thấy Indonesia trên bản đồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây