菲律宾
—
Gợi nhớ
Từ "菲律宾" (Fēilǜbīn) mang nghĩa "Philippines", kết hợp bởi 菲 (fēi / fěi - phi): "thơm" + 律 (lǜ - luật): "luật lệ" + 宾 (bīn - tân): "Khách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 菲: Đám cỏ hoa (艹) mọc đối xứng hai bên như đôi cánh (非) tỏa hương ngạt ngào giữa cánh đồng, gợi vẻ cỏ hoa tươi tốt, thơm ngát (菲). • Chữ 律: Mỗi bước chân đi (彳) đều phải tuân theo những điều được cây bút (聿) chép thành phép tắc, đó chính là luật lệ, quy định (律). • Chữ 宾: Dưới mái nhà (宀), chủ nhân bày lễ vật đón tiếp người phương xa (兵) đến thăm như vị khách quý (宾).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 菲律宾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Philippines
Ví dụ (3)
他来自菲律宾。
Anh ấy đến từ Philippines.
He comes from the Philippines.
菲律宾的文化很有特色。
Văn hóa của Philippines rất có nét riêng.
The culture of the Philippines is very distinctive.
我们在地图上找到了菲律宾。
Chúng tôi đã tìm thấy Philippines trên bản đồ.
We found the Philippines on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây