孟加拉国
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bangladesh
Ví dụ (3)
他来自孟加拉国。
Anh ấy đến từ Bangladesh.
孟加拉国的文化很有特色。
Văn hóa của Bangladesh rất có nét riêng.
我们在地图上找到了孟加拉国。
Chúng tôi đã tìm thấy Bangladesh trên bản đồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây