Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
阿联酋
Āliánqiú
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
—

Gợi nhớ

Từ "阿联酋" (Āliánqiú) nghĩa là "Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)", ghép bởi: 阿 (ā / ē): tiền tố thân mật + 联 (lián): liên kết + 酋 (qiú): CÁC TIỂU VƯƠNG QUỐC (UAE).

Thành phần cấu tạo

阿联酋
Āliánqiú
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
阝
可
耳
关
丷
酉

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Ví dụ (3)
tā他lái zì来自ā阿lián联qiú酋。
Anh ấy đến từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE).
ā阿lián联qiú酋de的wén huà文化hěn很yǒu有tè sè特色。
Văn hóa của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) rất có nét riêng.
wǒ men我们zài在dì tú地图shàng上zhǎo找dào到le了ā阿lián联qiú酋。
Chúng tôi đã tìm thấy Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) trên bản đồ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây