阿联酋
—
Gợi nhớ
Từ "阿联酋" (Āliánqiú) nghĩa là "Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)", ghép bởi: 阿 (ā / ē): tiền tố thân mật + 联 (lián): liên kết + 酋 (qiú): CÁC TIỂU VƯƠNG QUỐC (UAE).
Thành phần cấu tạo
阿联酋
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
阝
可
耳
关
丷
酉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Ví dụ (3)
他来自阿联酋。
Anh ấy đến từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE).
阿联酋的文化很有特色。
Văn hóa của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) rất có nét riêng.
我们在地图上找到了阿联酋。
Chúng tôi đã tìm thấy Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) trên bản đồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây