Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
卡塔尔
Kǎtǎ'ěr
Qatar
Hán việt: tạp tháp nhĩ
—

Gợi nhớ

Từ "卡塔尔" (Kǎtǎ'ěr) mang nghĩa "Qatar", kết hợp bởi 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ" + 塔 (tǎ - tháp): "tháp" + 尔 (ěr - nhĩ): "ngươi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡). • Chữ 塔: Đắp từng lớp đất đá (土) chồng khít lên nhau (荅) vươn cao lên bầu trời để xây dựng nên ngôi chùa tháp uy nghiêm (塔). • Chữ 尔: Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔).

Thành phần cấu tạo

卡塔尔
Kǎtǎ'ěr
Qatar
卡
kǎ / qiǎ • tạp
Thẻ
上
Chữ Thượng
Hướng lên trên, đầu trên
下
Chữ Hạ
Hướng xuống dưới, đầu dưới
塔
tǎ • tháp
tháp
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
荅
Chữ Đáp
Hạt đậu nhỏ, trả lời / âm đọc (bên phải)
尔
ěr • nhĩ
ngươi
尔
Giản thể từ 爾
Hình vật trang trí rực rỡ (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Qatar
Ví dụ (3)
tā他láizì来自kǎtǎ'ěr卡塔尔。
Anh ấy đến từ Qatar.
He comes from Qatar.
kǎtǎ'ěr卡塔尔de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Qatar rất có nét riêng.
The culture of Qatar is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了kǎtǎ'ěr卡塔尔。
Chúng tôi đã tìm thấy Qatar trên bản đồ.
We found Qatar on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây