匈牙利
—
Gợi nhớ
Từ "匈牙利" (Xiōngyálì) mang nghĩa "Hungary", kết hợp bởi 匈 (xiōng - hung): "ngực" + 牙 (yá - nha): "Răng" + 利 (lì - lợi): "lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 匈: Khung xương sườn uốn vòng (勹) bao bọc che chở cho khoảng lồng chứa tim phổi (凶) bên trong chính là bộ ngực, lồng ngực (匈). • Chữ 牙: Những nét ngang sổ đan cài vào nhau như hai hàm răng sắc nhọn đang cắn chặt thức ăn trong khoang miệng chính là chiếc răng (牙). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 匈牙利
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hungary
Ví dụ (3)
她在匈牙利学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Hungary.
She studied in Hungary for a year.
匈牙利队参加了这次比赛。
Đội Hungary đã tham gia cuộc thi lần này.
The Hungarian team participated in this competition.
新闻里提到了匈牙利的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Hungary.
The news mentioned the economic situation in Hungary.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây