梵蒂冈
—
Gợi nhớ
Từ "梵蒂冈" (Fàndìgāng) nghĩa là "Vatican", ghép bởi: 梵 (fàn): Tiếng Phạn + 蒂 (dì): cuống + 冈 (gāng): đỉnh đồi.
Thành phần cấu tạo
梵蒂冈
Vatican
林
凡
艹
帝
冂
乂
Phân tích từ 梵蒂冈
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vatican
Ví dụ (3)
她在梵蒂冈学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Vatican.
梵蒂冈队参加了这次比赛。
Đội Vatican đã tham gia cuộc thi lần này.
新闻里提到了梵蒂冈的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Vatican.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây