Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
梵蒂冈
Fàndìgāng
Vatican
—

Gợi nhớ

Từ "梵蒂冈" (Fàndìgāng) nghĩa là "Vatican", ghép bởi: 梵 (fàn): Tiếng Phạn + 蒂 (dì): cuống + 冈 (gāng): đỉnh đồi.

Thành phần cấu tạo

梵蒂冈
Fàndìgāng
Vatican
林
凡
艹
帝
冂
乂

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vatican
Ví dụ (3)
tā她zài在fàn梵dì蒂gāng冈xué xí学习guò过yī一nián年。
Cô ấy từng học một năm ở Vatican.
fàn梵dì蒂gāng冈duì队cān jiā参加le了zhè这cì次bǐ sài比赛。
Đội Vatican đã tham gia cuộc thi lần này.
xīn wén新闻lǐ里tí提dào到le了fàn梵dì蒂gāng冈de的jīng jì经济qíng kuàng情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Vatican.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây