阿根廷
—
Gợi nhớ
Từ "阿根廷" (Āgēntíng) nghĩa là "Argentina", ghép bởi: 阿 (ā / ē): tiền tố thân mật + 根 (gēn): Rễ + 廷 (tíng): triều đình.
Thành phần cấu tạo
阿根廷
Argentina
阝
可
木
艮
廴
壬
Phân tích từ 阿根廷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Argentina
Ví dụ (3)
地图上可以清楚看到阿根廷。
Có thể thấy rõ Argentina trên bản đồ.
我想了解阿根廷的签证政策。
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Argentina.
他们从阿根廷进口了一批商品。
Họ đã nhập một lô hàng từ Argentina.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây