Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
阿根廷
Āgēntíng
Argentina
Hán việt: a căn đình
—

Gợi nhớ

Từ "阿根廷" (Āgēntíng) nghĩa là "Argentina", ghép bởi: 阿 (ā / ē): tiền tố thân mật + 根 (gēn): Rễ + 廷 (tíng): triều đình.

Thành phần cấu tạo

阿根廷
Āgēntíng
Argentina
阝
可
木
艮
廴
壬

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Argentina
Ví dụ (3)
dì tú地图shàng上kě yǐ可以qīng chǔ清楚kàn看dào到ā阿gēn根tíng廷。
Có thể thấy rõ Argentina trên bản đồ.
wǒ我xiǎng想liǎo jiě了解ā阿gēn根tíng廷de的qiān zhèng签证zhèng cè政策。
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Argentina.
tā他men们cóng从ā阿gēn根tíng廷jìn kǒu进口le了yī一pī批shāng pǐn商品。
Họ đã nhập một lô hàng từ Argentina.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây