智利
—
Gợi nhớ
Từ "智利" (Zhìlì) mang nghĩa "Chile", kết hợp bởi 智 (zhì - trí): "trí tuệ" + 利 (lì - lợi): "lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 智: Người có tri thức hiểu biết sâu rộng (知) luôn tỏa sáng rực rỡ như ánh mặt trời ban ngày (日) nhờ sở hữu trí tuệ thông minh (智). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 智利
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chile
Ví dụ (3)
今年我们计划去智利出差。
Năm nay chúng tôi dự định đi công tác ở Chile.
We plan to go on a business trip to Chile this year.
智利的首都在旅游手册里有介绍。
Thủ đô của Chile được giới thiệu trong cẩm nang du lịch.
The capital of Chile is introduced in the travel brochure.
这家公司和智利客户有合作。
Công ty này có hợp tác với khách hàng ở Chile.
This company works with clients in Chile.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây