厄瓜多尔
—
Gợi nhớ
Từ "厄瓜多尔" (Èguāduō'ěr) mang nghĩa "Ecuador", kết hợp bởi 厄 (è - ách): "nạn" + 瓜 (guā - qua): "Quả dưa" + 多 (duō - đa): "hơn" + 尔 (ěr - nhĩ): "ngươi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 厄: Con người phải cúi mình quỳ gối (㔾) bên dưới vách đá hiểm trở (厂) cheo leo, lâm vào cảnh khốn cùng và tai nạn gian truân (厄). • Chữ 瓜: Hình quả dưa tròn treo lủng lẳng trên dây leo, trái cây mọng nước mát lành, quả dưa 瓜. • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 尔: Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ecuador
Ví dụ (3)
她在厄瓜多尔学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Ecuador.
She studied in Ecuador for a year.
厄瓜多尔队参加了这次比赛。
Đội Ecuador đã tham gia cuộc thi lần này.
The Ecuadorian team participated in this competition.
新闻里提到了厄瓜多尔的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Ecuador.
The news mentioned the economic situation in Ecuador.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây