坦桑尼亚
—
Phân tích từ 坦桑尼亚
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tanzania
Ví dụ (3)
今年我们计划去坦桑尼亚出差。
Năm nay chúng tôi dự định đi công tác ở Tanzania.
坦桑尼亚的首都在旅游手册里有介绍。
Thủ đô của Tanzania được giới thiệu trong cẩm nang du lịch.
这家公司和坦桑尼亚客户有合作。
Công ty này có hợp tác với khách hàng ở Tanzania.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây