Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
加纳
Jiānà
Ghana
Hán việt: gia nạp
—

Gợi nhớ

Từ "加纳" (Jiānà) mang nghĩa "Ghana", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 纳 (nà - nạp): "Chấp nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 纳: Dùng sợi dây tơ (纟) khâu giữ và đưa tài sản vào cất bên trong kho (内) để thu nhận, tiếp nhận và chấp nhận (纳).

Thành phần cấu tạo

加纳
Jiānà
Ghana
加
jiā • gia
Thêm vào
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)
纳
nà • nạp
Chấp nhận
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
内
Nội
Trong / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ghana
Ví dụ (3)
tā她zài在jiānà加纳xuéxí学习guò过yìnián一年。
Cô ấy từng học một năm ở Ghana.
She studied in Ghana for a year.
jiānà加纳duì队cānjiā参加le了zhè这cì次bǐsài比赛。
Đội Ghana đã tham gia cuộc thi lần này.
Team Ghana participated in this competition.
xīnwén新闻lǐ里tídào提到le了jiānà加纳de的jīngjì经济qíngkuàng情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Ghana.
The news mentioned the economic situation in Ghana.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây