Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
公众号
gōngzhònghào
Tài khoản công khai (WeChat)
Hán việt: công chúng hiệu
—

Gợi nhớ

Từ "公众号" (gōngzhònghào) nghĩa là "Tài khoản công khai (WeChat)", ghép bởi: 公 (gōng): công cộng + 众 (zhòng): Đám đông + 号 (hào): ngày (trong tháng).

Thành phần cấu tạo

公众号
gōngzhònghào
Tài khoản công khai (WeChat)
八
厶
人
从
口
丂

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tài khoản công khai (WeChat)
Ví dụ (3)
zhè ge这个gōng néng功能zài在shè社jiāo交píng平tái台shàng上hěn很cháng常jiàn见:gōng公zhòng众hào号。
Tính năng này rất phổ biến trên nền tảng mạng xã hội: tài khoản công khai (WeChat).
shǐ yòng使用gōng公zhòng众hào号shí时yào要zhù yì注意yǐn sī隐私hé和lǐ mào礼貌。
Khi dùng tài khoản công khai (WeChat), cần chú ý quyền riêng tư và phép lịch sự.
guǎn lǐ管理yuán员huì会gēn jù根据guī zé规则guǎn lǐ管理gōng公zhòng众hào号。
Quản trị viên sẽ quản lý tài khoản công khai (WeChat) theo quy định.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây