小程序
—
Gợi nhớ
Từ "小程序" (xiǎo chéngxù) mang nghĩa "Ứng dụng nhỏ", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 程 (chéng - trình): "quãng đường" + 序 (xù - tự): "trật tự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程). • Chữ 序: Dưới mái trường (广), thầy cô truyền trao (予) tri thức cho học trò theo từng bước lớp lang rõ ràng gọi là thứ tự, trật tự, lời tựa (序).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 小程序
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ứng dụng nhỏ
Ví dụ (3)
看完闺蜜分享的旅行照片,我也被深深种草了那个海边小镇。
Xem xong những bức ảnh du lịch mà cô bạn thân chia sẻ, tôi cũng được truyền cảm hứng mua sắm và muốn trải nghiệm thị trấn ven biển đó vô cùng (Ứng dụng nhỏ).
After seeing the travel photos shared by my best friend, I was also completely sold on visiting that seaside town.
她在社交平台上发布了一篇好物合集,成功给网友们种草了几款实用小家电。
Cô ấy đăng một bài tổng hợp đồ dùng tốt lên mạng xã hội, thành công truyền cảm hứng mua sắm cho cư dân mạng mấy món đồ gia dụng nhỏ tiện ích (Ứng dụng nhỏ).
She posted a compilation of great finds on social media, successfully getting netizens interested in buying several practical small appliances.
许多消费者习惯在购物前先看测评博主的种草视频。
Nhiều người tiêu dùng có thói quen xem video truyền cảm hứng mua sắm của các blogger đánh giá trước khi mua hàng (Ứng dụng nhỏ).
Many consumers are in the habit of watching product recommendation videos from review bloggers before shopping.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây