主任医师
—
Phân tích từ 主任医师
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bác sĩ trưởng khoa
Ví dụ (3)
医生正在处理主任医师的问题。
Bác sĩ đang xử lý vấn đề bác sĩ trưởng khoa.
主任医师结果会写进病历。
Kết quả bác sĩ trưởng khoa sẽ được ghi vào bệnh án.
护士提醒家属注意主任医师。
Y tá nhắc người nhà chú ý đến bác sĩ trưởng khoa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây