Gợi nhớ
Từ "重症监护室" (zhòngzhèng jiānhù shì) mang nghĩa "Phòng hồi sức tích cực", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 症 (zhèng / zhēng - chứng): "triệu chứng" + 监 (jiān / jiàn - giám): "giám sát" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 室 (shì - thất): "phòng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 症: Khi cơ thể mắc bệnh (疒), thầy thuốc phải tìm đúng dấu hiệu chính xác (正) để bắt mạch gọi tên triệu chứng, chứng bệnh (症). • Chữ 监: Người quản lý đứng từ trên cao cúi nhìn (卧) xuống chậu nước (皿) phản chiếu mọi việc để theo dõi, giám sát chặt chẽ (监). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 室: Đến (至) nơi trong nhà (宀), không gian kín để ở, phòng 室.