挂号费
—
Gợi nhớ
Từ "挂号费" (guàhàofèi) nghĩa là "Phí đăng ký khám", ghép bởi: 挂 (guà): treo + 号 (hào): ngày (trong tháng) + 费 (fèi): phí tổn.
Thành phần cấu tạo
挂号费
Phí đăng ký khám
扌
圭
口
丂
弗
贝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phí đăng ký khám
Ví dụ (3)
医生正在处理挂号费的问题。
Bác sĩ đang xử lý vấn đề phí đăng ký khám.
挂号费结果会写进病历。
Kết quả phí đăng ký khám sẽ được ghi vào bệnh án.
护士提醒家属注意挂号费。
Y tá nhắc người nhà chú ý đến phí đăng ký khám.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây