货物保险
huòwù bǎoxiǎn
Bảo hiểm hàng hóa

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm hàng hóa
Ví dụ (3)
yuánzhèng zàishuō mínghuòbǎo xiǎn
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm hàng hóa.
huòbǎo xiǎnhuìyǐng xiǎngbǎo xiǎnzér èn
Bảo hiểm hàng hóa sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
bào gàodān lièchūlehuòbǎo xiǎn
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm hàng hóa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây