劳工保险
—
Phân tích từ 劳工保险
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm lao động
Ví dụ (3)
业务员正在说明劳工保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm lao động.
劳工保险会影响保险责任。
Bảo hiểm lao động sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
报告里单独列出了劳工保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm lao động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây