碰撞保险
—
Gợi nhớ
Từ "碰撞保险" (pèngzhuàng bǎoxiǎn) nghĩa là "Bảo hiểm va đập", ghép bởi: 碰 (pèng): chạm + 撞 (zhuàng): đụng + 保 (bǎo): bảo vệ + 险 (xiǎn): Nguy hiểm.
Thành phần cấu tạo
碰撞保险
Bảo hiểm va đập
石
并
扌
童
亻
呆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm va đập
Ví dụ (3)
业务员正在说明碰撞保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm va đập.
碰撞保险会影响保险责任。
Bảo hiểm va đập sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
报告里单独列出了碰撞保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm va đập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây