船体保险单
—
Phân tích từ 船体保险单
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đơn bảo hiểm thân tàu
Ví dụ (3)
请在签字前仔细阅读船体保险单。
Hãy đọc kỹ đơn bảo hiểm thân tàu trước khi ký.
船体保险单已经附在合同后面。
Đơn bảo hiểm thân tàu đã được đính kèm sau hợp đồng.
客户要求解释船体保险单里的重点。
Khách hàng yêu cầu giải thích các điểm chính trong đơn bảo hiểm thân tàu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây