Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
生存年金
shēngcún niánjīn
Niên kim sinh tồn
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Niên kim sinh tồn
Ví dụ (3)
kuài jì会计zhèng zài正在hé核suàn算shēng cún生存nián年jīn金。
Kế toán đang tính toán niên kim sinh tồn.
shēng cún生存nián年jīn金huì会yǐng xiǎng影响zuì最zhōng终bào报jià价。
Niên kim sinh tồn sẽ ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.
quèr èn确认shēng cún生存nián年jīn金shí时yào要kàn看qīng清jì suàn计算yī jù依据。
Khi xác nhận niên kim sinh tồn, cần xem rõ căn cứ tính toán.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây