保单审查处
—
Phân tích từ 保单审查处
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng kiểm tra hợp đồng bảo hiểm
Ví dụ (3)
请在签字前仔细阅读保单审查处。
Hãy đọc kỹ phòng kiểm tra hợp đồng bảo hiểm trước khi ký.
保单审查处已经附在合同后面。
Phòng kiểm tra hợp đồng bảo hiểm đã được đính kèm sau hợp đồng.
客户要求解释保单审查处里的重点。
Khách hàng yêu cầu giải thích các điểm chính trong phòng kiểm tra hợp đồng bảo hiểm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây