买卖协定
—
Phân tích từ 买卖协定
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hiệp định mua bán
Ví dụ (2)
双方就产品的价格和交货时间达成了买卖协定。
Hai bên đã đạt được hiệp định mua bán về giá sản phẩm và thời gian giao hàng.
签署买卖协定是开展长期合作的第一步。
Ký kết hiệp định mua bán là bước đầu tiên để triển khai hợp tác lâu dài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây