Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
承保收据
chéngbǎo shōujù
Biên lai nhận bảo hiểm
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Biên lai nhận bảo hiểm
Ví dụ (2)
bǎo xiǎn保险gōng sī公司fā发chū出de的chéng承bǎo保shōu jù收据kě可zuò wéi作为lín shí临时bǎo zhàng保障píng凭zhèng证。
Biên lai nhận bảo hiểm do công ty bảo hiểm phát ra có thể làm chứng từ bảo đảm tạm thời.
qǐng请tuǒ shàn妥善bǎo guǎn保管nín您de的chéng承bǎo保shōu jù收据,yǐ biàn以便rì日hòu后chá查xún询。
Xin hãy giữ gìn cẩn thận biên lai nhận bảo hiểm của bạn để tra cứu sau này.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây