财物寄托
—
Gợi nhớ
Từ "财物寄托" (cáiwù jìtuō) nghĩa là "Ký thác tài sản", ghép bởi: 财 (cái): Tài sản + 物 (wù): Vật + 寄 (jì): gửi + 托 (tuō): nhờ cậy.
Thành phần cấu tạo
财物寄托
Ký thác tài sản
贝
才
牜
勿
宀
奇
Phân tích từ 财物寄托
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ký thác tài sản
Ví dụ (2)
酒店为客人提供免费的贵重财物寄托服务。
Khách sạn cung cấp dịch vụ ký thác tài sản quý giá miễn phí cho khách.
财物寄托合同中应明确双方的责任和义务。
Trong hợp đồng ký thác tài sản nên làm rõ trách nhiệm và nghĩa vụ của hai bên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây