差别对待
—
Phân tích từ 差别对待
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Phân biệt đối xử
Ví dụ (2)
我们坚信,所有人都不应该因为肤色而受到差别对待。
Chúng tôi tin chắc rằng, không ai phải chịu sự phân biệt đối xử vì màu da.
学校在录取学生时应该一视同仁,不能差别对待。
Trường học khi tuyển sinh nên đối xử bình đẳng, không thể phân biệt đối xử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây