发现期间
—
Gợi nhớ
Từ "发现期间" (fāxiàn qījiān) mang nghĩa "Thời hạn phát hiện", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
发现期间
Thời hạn phát hiện
Phân tích từ 发现期间
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời hạn phát hiện
Ví dụ (2)
保单约定的发现期间通常为合同期满后的一年。
Thời hạn phát hiện được thỏa thuận trong đơn bảo hiểm thường là một năm sau khi hết hạn hợp đồng.
The discovery period stipulated in the policy is usually one year after the expiration of the contract.
损失必须在规定的发现期间内被找出并报告。
Tổn thất phải được tìm ra và báo cáo trong thời hạn phát hiện đã quy định.
Losses must be identified and reported within the specified discovery period.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây