期望值
—
Gợi nhớ
Từ "期望值" (qīwàngzhí) nghĩa là "Giá trị kỳ vọng", ghép bởi: 期 (qī / jī): kỳ hạn + 望 (wàng): Nhìn + 值 (zhí): giá trị.
Thành phần cấu tạo
期望值
Giá trị kỳ vọng
其
月
亡
王
亻
直
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giá trị kỳ vọng
Ví dụ (2)
由于市场竞争激烈,本季度的销售期望值有所下调。
Do cạnh tranh thị trường gay gắt, giá trị kỳ vọng doanh số của quý này đã được điều chỉnh giảm.
父母对孩子的期望值过高可能会给孩子带来巨大的心理压力。
Bố mẹ có kỳ vọng quá cao đối với con cái có thể mang lại áp lực tâm lý rất lớn cho con.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây