除外期间
—
Gợi nhớ
Từ "除外期间" (chúwài qījiān) mang nghĩa "Thời hạn loại trừ", kết hợp bởi 除 (chú - trừ): "Loại bỏ" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除). • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
除外期间
Thời hạn loại trừ
除
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
余
Dư
Thừa / âm đọc (bên phải)
外
夕
Bộ Tịch
Đêm tối (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói (nằm bên phải)
期
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
间
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trong)
Phân tích từ 除外期间
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời hạn loại trừ
Ví dụ (2)
该医疗保险合同规定了某些既往病史的除外期间。
Hợp đồng bảo hiểm y tế này quy định thời hạn loại trừ đối với một số tiền sử bệnh án.
This medical insurance contract stipulates an exclusion period for certain pre-existing conditions.
在除外期间发生的索赔,保险公司免除赔偿责任。
Đối với yêu cầu bồi thường phát sinh trong thời hạn loại trừ, công ty bảo hiểm được miễn trách nhiệm bồi thường.
For claims arising during the exclusion period, the insurance company is exempt from liability for compensation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây