保险利益
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lợi ích bảo hiểm
Ví dụ (2)
你只能为自己拥有保险利益的财产购买保险。
Bạn chỉ có thể mua bảo hiểm cho tài sản mà bản thân có lợi ích bảo hiểm.
投保人与被保险人之间必须存在合法的保险利益。
Giữa người tham gia bảo hiểm và người được bảo hiểm phải có lợi ích bảo hiểm hợp pháp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây