误报
—
Gợi nhớ
Từ "误报" (wù bào) mang nghĩa "Báo sai", kết hợp bởi 误 (wù - ngộ): "sai" + 报 (bào - báo): "báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 误报
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Báo sai
Ví dụ (2)
保险申请人如果故意误报健康状况,可能会被拒赔。
Người nộp đơn bảo hiểm nếu cố ý khai báo sai tình trạng sức khỏe có thể bị từ chối bồi thường.
If an insurance applicant intentionally misreports their health condition, their claim may be denied.
这名员工在汇报工作时,因疏忽而产生了一次误报。
Nhân viên này khi báo cáo công việc đã do sơ suất mà gây ra một lần báo cáo sai.
While reporting on work, this employee made a false report due to negligence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây