结束会议
—
Phân tích từ 结束会议
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Kết thúc họp
Ví dụ (2)
董事长总结发言后,宣布结束会议。
Chủ tịch hội đồng quản trị sau khi phát biểu tổng kết đã tuyên bố kết thúc cuộc họp.
我们需要在半小时之内完成讨论并结束会议。
Chúng tôi cần hoàn thành thảo luận và kết thúc cuộc họp trong vòng nửa tiếng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây