提出意见
Tíchū yìjiàn
Đưa ra ý kiến

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Đưa ra ý kiến
Ví dụ (2)
huān yíng jiāduìzhè fāng ànchū jiànjiàn
Chào mừng mọi người đưa ra ý kiến và kiến nghị đối với phương án này.
guǒyǒu shìde fang zhí jiēchū jiàn
Nếu có chỗ nào chưa thích hợp, bạn có thể đưa ra ý kiến trực tiếp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây