个人意见
—
Gợi nhớ
Từ "个人意见" (Gèrén yìjiàn) mang nghĩa "Ý kiến cá nhân", kết hợp bởi 个 (gè - cá): "cái" + 人 (rén - nhân): "người" + 意 (yì - ý): "ý định" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 个: Dáng một người (人) đứng thẳng tách biệt (丨) dưới mái hiên dùng làm lượng từ chung để đếm từng cái, từng chiếc, từng người (个). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 个人意见
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ý kiến cá nhân
Ví dụ (2)
这只是我的个人意见,仅供大家参考。
Đây chỉ là ý kiến cá nhân của tôi, chỉ để mọi người tham khảo.
This is just my personal opinion, for everyone's reference only.
在决策时,领导会充分尊重每个人的个人意见。
Khi đưa ra quyết định, lãnh đạo sẽ tôn trọng đầy đủ ý kiến cá nhân của mỗi người.
When making decisions, the leadership fully respects everyone's personal opinions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây