陈述意见
—
Phân tích từ 陈述意见
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Trình bày ý kiến
Ví dụ (2)
法官给予双方当事人充分的时间来陈述意见。
Thẩm phán cho các đương sự hai bên đầy đủ thời gian để trình bày ý kiến.
在听证会上,市民代表轮流上台陈述意见。
Tại buổi điều trần, các đại diện người dân đã lần lượt lên sân khấu để trình bày ý kiến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây