提出观点
—
Phân tích từ 提出观点
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đưa ra ý kiến
Ví dụ (2)
他在研讨会上提出观点,认为市场将持续增长。
Ông ấy đã đưa ra quan điểm tại hội thảo, cho rằng thị trường sẽ tiếp tục tăng trưởng.
我们鼓励员工在会议上勇于提出观点。
Chúng tôi khuyến khích nhân viên dũng cảm đưa ra quan điểm trong cuộc họp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây