小组讨论
—
Phân tích từ 小组讨论
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Thảo luận nhóm
Ví dụ (2)
老师要求大家分成四人一组进行小组讨论。
Giáo viên yêu cầu mọi người chia thành các nhóm bốn người để thảo luận nhóm.
经过激烈的小组讨论,我们选出了一名发言代表。
Sau khi thảo luận nhóm sôi nổi, chúng tôi đã chọn ra một người đại diện phát biểu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây