数据传输
—
Phân tích từ 数据传输
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Truyền dữ liệu
Ví dụ (2)
这种新型数据线可以实现更快速的数据传输。
Loại cáp dữ liệu kiểu mới này có thể đạt được tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn.
数据传输过程中如果断网,可能会导致文件损坏。
Trong quá trình truyền dữ liệu nếu bị ngắt mạng, có thể dẫn đến việc tệp bị hỏng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây