存储容量
—
Gợi nhớ
Từ "存储容量" (cúnchǔ róngliàng) mang nghĩa "dung lượng lưu trữ", kết hợp bởi 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 储 (chǔ - trữ): "Dự trữ" + 容 (róng - dung): "chứa đựng" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 储: Người biết lo xa (亻) luôn gom góp mọi của cải vật phẩm (诸) cất giữ cẩn thận phòng khi túng thiếu gọi là dự trữ, tiết kiệm (储). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 存储容量
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dung lượng lưu trữ
Ví dụ (2)
现在的手机存储容量越来越大,最高可达一太字节。
Dung lượng lưu trữ của điện thoại ngày nay ngày càng lớn, tối đa có thể lên tới một terabyte.
Phone storage capacity is getting larger and larger nowadays, reaching up to one terabyte.
如果电脑的存储容量不够,可以外接一个移动硬盘。
Nếu dung lượng lưu trữ của máy tính không đủ, bạn có thể kết nối thêm một ổ cứng di động.
If your computer's storage capacity is insufficient, you can connect an external hard drive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây