外部存储
—
Phân tích từ 外部存储
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ nhớ ngoài
Ví dụ (2)
移动硬盘和U盘都属于外部存储设备。
Ổ cứng di động và USB đều thuộc về thiết bị lưu trữ ngoài.
当手机内部空间不足时,我们可以使用外部存储。
Khi không gian bộ nhớ trong của điện thoại không đủ, chúng ta có thể sử dụng bộ nhớ ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây