数据备份
—
Phân tích từ 数据备份
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Sao lưu dữ liệu
Ví dụ (2)
定期进行数据备份是防止数据丢失的最佳方法。
Tiến hành sao lưu dữ liệu định kỳ là phương pháp tốt nhất để phòng tránh mất mát dữ liệu.
我们的服务器每天晚上都会自动进行一次数据备份。
Máy chủ của chúng tôi tự động tiến hành sao lưu dữ liệu một lần vào mỗi tối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây