压缩文件
—
Phân tích từ 压缩文件
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nén tệp
Ví dụ (2)
请把这些图片放到一个文件夹里,然后制作成压缩文件发给我。
Vui lòng đưa các hình ảnh này vào một thư mục, sau đó tạo thành tệp nén gửi cho tôi.
压缩文件可以减少占用的空间,也更方便发送。
Tệp nén có thể giảm không gian chiếm dụng, và cũng tiện lợi hơn khi gửi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây