格式化
—
Gợi nhớ
Từ "格式化" (Géshìhuà) mang nghĩa "Định dạng", kết hợp bởi 格 (gé - cách): "Mẫu" + 式 (shì - thức): "kiểu cách" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 格式化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Định dạng
Ví dụ (2)
格式化U盘会清除里面所有的文件,请谨慎操作。
Định dạng USB sẽ xóa sạch toàn bộ tệp bên trong, xin hãy thao tác cẩn thận.
Formatting the USB flash drive will erase all files on it; please proceed with caution.
为了彻底清理垃圾,我决定把电脑硬盘格式化。
Để dọn dẹp triệt để rác, tôi quyết định định dạng lại ổ cứng máy tính.
To thoroughly clean out junk files, I decided to format my computer's hard drive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây