Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
文件搜索
Wénjiàn sōusuǒ
Tìm kiếm tệp
Hán việt: văn kiện sưu sách
—

Gợi nhớ

Từ "文件搜索" (Wénjiàn sōusuǒ) nghĩa là "Tìm kiếm tệp", ghép bởi: 文 (wén): ngôn ngữ + 件 (jiàn): Cái + 搜 (sōu): tìm kiếm + 索 (suǒ): dây thừng.

Thành phần cấu tạo

文件搜索
Wénjiàn sōusuǒ
Tìm kiếm tệp
文
亻
牛
扌
叟
十

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Tìm kiếm tệp
Ví dụ (2)
rú guǒ如果zhǎo找bú不dào到nà那gè个wén文dàng档,nǐ你kě yǐ可以shǐ yòng使用xì tǒng zì dài系统自带de的wén jiàn sōu suǒ文件搜索gōng néng功能。
Nếu không tìm thấy tài liệu đó, bạn có thể sử dụng chức năng tìm kiếm tệp có sẵn của hệ thống.
wén jiàn sōu suǒ文件搜索de的sù dù速度qǔ取jué决yú于nǐ你de的yìng硬pán盘xìng néng性能hé和wén jiàn文件shù liàng数量。
Tốc độ tìm kiếm tệp phụ thuộc vào hiệu suất ổ cứng và số lượng tệp của bạn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây