总结会议
—
Phân tích từ 总结会议
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tổng kết cuộc họp
Ví dụ (2)
让我们花十分钟时间来总结会议。
Hãy để chúng ta dành mười phút để tổng kết cuộc họp.
经理正在向大家总结会议的主要成果。
Giám đốc đang tổng kết những thành quả chủ yếu của cuộc họp cho mọi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây