详细讨论
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Thảo luận chi tiết
Ví dụ (2)
这个问题我们可以在明天的会议上详细讨论。
Vấn đề này chúng ta có thể thảo luận chi tiết trong cuộc họp ngày mai.
团队对新的营销方案进行了详细讨论。
Đội ngũ đã tiến hành thảo luận chi tiết về phương án tiếp thị mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây