发表讲话
—
Gợi nhớ
Từ "发表讲话" (Fābiǎo jiǎnghuà) mang nghĩa "Phát biểu trong cuộc họp", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ" + 讲 (jiǎng - giảng): "Nói" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表). • Chữ 讲: Dùng lời nói khúc chiết (讠) phân tích mạch lạc và trong sáng như nước giếng khơi (井) để thuyết trình, nói và giảng giải (讲). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 发表讲话
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Phát biểu trong cuộc họp
Ví dụ (2)
校长在毕业典礼上向全体毕业生发表讲话。
Hiệu trưởng phát biểu trước toàn thể sinh viên tốt nghiệp tại lễ tốt nghiệp.
The principal delivered a speech to all the graduates at the graduation ceremony.
董事长将在下周的员工大会上发表讲话。
Chủ tịch hội đồng quản trị sẽ phát biểu tại đại hội nhân viên vào tuần tới.
The chairman will deliver a speech at next week's all-hands staff meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây