回答问题
Huídá wèntí
Trả lời câu hỏi

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Trả lời câu hỏi
Ví dụ (2)
zàitángshàng huí wèn
Cậu ấy tích cực trả lời câu hỏi ở trên lớp.
qǐnggēn wén zhāngnèi róngláihuí wèn
Xin vui lòng trả lời câu hỏi dựa theo nội dung bài viết.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây